10TH NOKHBEGAN CUP GHAEMSHAR(24MEHR) Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:37:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mashayekhan Masoud
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IRI | Iran | 115 |
| Tổng cộng | | | 115 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 30 | 0 | 25 | 1 | 56 |
| 2 | 23 | 5 | 29 | 0 | 57 |
| 3 | 30 | 5 | 22 | 0 | 57 |
| 4 | 29 | 4 | 23 | 0 | 56 |
| 5 | 26 | 4 | 26 | 0 | 56 |
| 6 | 23 | 5 | 27 | 1 | 56 |
| 7 | 24 | 7 | 24 | 0 | 55 |
| 8 | 21 | 7 | 26 | 1 | 55 |
| 9 | 27 | 4 | 23 | 0 | 54 |
| Tổng cộng | 233 | 41 | 225 | 3 | 502 |
|
|
|
|