OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT

Ban Tổ chứcOGS CHESS CLUB
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcVERONICAH WAIRIMU
Tổng trọng tàiVERONICAH WAIRIMU KINUTHIA
Trọng tàiJENIFFER WAMBUI; DANIEL KARIUKI; ANTONY KIPSANG; E ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)35 MINUTES PER PLAYER
Địa điểmNDARACAINI COMPREHENSIVE SCHOOL
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:12:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênLĐRtgAgeCLB/Tỉnh
1ANGEL, NYAMBURAKEN0Kirathimo Chess Club
2ANGELA, NJERIKEN0Kirathimo Chess Club
3EXPERENZA, MUTHONIKEN0OGS Chess Club
4HANNAH, WANJAKEN0Kirathimo Chess Club
5JESICCA, WAKIOKEN0Murungaru Chess Club
6MITCHEL, WAFULAKEN0Murungaru Chess Club
7PERIS, WAIRIMUKEN0OGS Chess Club
8SHARIF, WAMBUIKEN0Murungaru Chess Club
9SHRINE, WANJIRUKEN0OGS Chess Club
10WINROSE, NJERIKEN0OGS Chess Club