OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:12:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1PERIS WAIRIMU0KEN 2b1 8w1 5b1 7w1 4b15010,512,512,55
2ANGELA NJERI0KEN 1w0 10b1 6w1 4b½ 5w13,5012,5136,753
3WINROSE NJERI0KEN 6w0 4b0 10w1 9b1 7b1308,5943
4EXPERENZA MUTHONI0KEN 5b0 3w1 7b1 2w½ 1w02,5014166,752
5SHARIF WAMBUI0KEN 4w1 9b1 1w0 8b½ 2b02,501314,552
6JESICCA WAKIO0KEN 3b1 7w0 2b0 10w1 8w½2,5010,5114,52
7MITCHEL WAFULA0KEN 9w1 6b1 4w0 1b0 3w0201314,542
8HANNAH WANJA0KEN 10w1 1b0 9w0 5w½ 6b½2011,51231
9ANGEL NYAMBURA0KEN 7b0 5w0 8b1 3w0 10b½1,509,5102,251
10SHRINE WANJIRU0KEN 8b0 2w0 3b0 6b0 9w½0,501112,50,750

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)