OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:33:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1NELSON KHAYUMBI0KEN 6w1 9b1 2w1 5b1 7w½4,501112,511,254
2DOMINIC MWANGI0KEN 8b1 4w1 1b0 3w½ 5w13,50131593
3FELIX KARIUKI0KEN 10w1 5w0 4b½ 2b½ 6w13011,511,55,752
4ALLAN KABUGI0KEN 9w1 2b0 3w½ 7b½ 10w13010,510,54,252
5BENSON NDERITU0KEN 7w1 3b1 6w½ 1w0 2b02,5013,5166,752
6ANDRIAN KIMANI0KEN 1b0 8w1 5b½ 9w1 3b02,501213,54,752
7SAMUEL GACHATHI0KEN 5b0 10w1 8b½ 4w½ 1b½2,5012124,751
8WILSON GITAU0KEN 2w0 6b0 7w½ 10b1 9b½20101021
9FRANCIS NDUNG'U0KEN 4b0 1w0 10b1 6b0 8w½1,50121211
10ZACHARIAH MWAURA0KEN 3b0 7b0 9w0 8w0 4b00010,51200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)