Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

...............................................SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 10 GIRLS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:56:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1RIZA HALA MUNEER0IND 7w1 3b1 6w1 2b147,598,5
2SHEZA FATHIMA0IND -1 6b1 4w1 1w03911,56
3HADIYA FARAH0IND 5b1 1w0 9b1 8w13782,5
4NAFEESATHUL MISIRIYA0IND 9b1 8w1 2b0 5w13672,5
5MINA MEHAK0IND 3w0 -1 7b1 4b0289,52,5
6JAZA MARIYAM0IND 8b1 2w0 1b0 7w½1,58,59,51,25
7INAYA MOHAMMED ALI0IND 1b0 9w1 5w0 6b½1,57,58,51,25
8AIRA MEHAK0IND 6w0 4b0 -1 3b017,58,50,5
9HAIFA FATHIMA0IND 4w0 7b0 3w0 -117,58,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable