OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 13.10.2026 13:00:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | ANJELICAH, NJERI | KEN | 0 | | OGS Chess Club |
| 2 | | ANN, MBUGUA | KEN | 0 | | Murungaru Chess Club |
| 3 | | ANN, WANGUI | KEN | 0 | | OGS Chess Club |
| 4 | | IVY, MUMBI | KEN | 0 | | Murungaru Chess Club |
| 5 | | LYDIAH, KUNG'U | KEN | 0 | | Murungaru Chess Club |
| 6 | | PAULINE, WANJA | KEN | 0 | | OGS Chess Club |
| 7 | | PRISCILLAH, NYAMBURA | KEN | 0 | | Murungaru Chess Club |
| 8 | | ROSEMARY, MUTHONI | KEN | 0 | | OGS Chess Club |
| 9 | | STACEY, WAIRIMU | KEN | 0 | | OGS Chess Club |
| 10 | | TABBY, NJUGUNA | KEN | 0 | | Murungaru Chess Club |
|
|
|
|