OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ANN WANGUI0KEN 5w½ 7b1 3w1 2w1 4b14,5011,513,512,254
2ANJELICAH NJERI0KEN 8w1 6b1 4w1 1b0 3w14012149,54
3PRISCILLAH NYAMBURA0KEN 4w½ 5b1 1b0 7w1 2b02,5013,515,55,752
4ANN MBUGUA0KEN 3b½ 10w1 2b0 6w1 1w02,5013,5144,252
5ROSEMARY MUTHONI0KEN 1b½ 3w0 6w½ 8b½ 9b12,5011,513,56,51
6IVY MUMBI0KEN 9b1 2w0 5b½ 4b0 10w12,501111,53,752
7TABBY NJUGUNA0KEN 10b1 1w0 9b1 3b0 8w0201111,52,52
8PAULINE WANJA0KEN 2b0 9w0 10b½ 5w½ 7b12010,5113,51
9STACEY WAIRIMU0KEN 6w0 8b1 7w0 10b1 5w02099,52,52
10LYDIAH KUNG'U0KEN 7w0 4b0 8w½ 9w0 6b00,5091110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)