OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:19:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1FELIX KARANJA0KEN 6w0 10b1 8w0 2b½ 5w12,5407,594,252
2FELIX MBEKENYA0KEN 7b0 9w0 5b0 1w½ 3b11,5801213,52,751
3FRANCIS MWANGI0KEN 8w1 6b½ 4w0 10b0 2w01,5901011,531
4GERALD MAINA0KEN 9b1 7w0 3b1 8w1 6b14201213,58,54
5IAN GITHINJI0KEN 10w0 8b0 2w1 6b½ 1b01,51008,5102,51
6JOSPHAT KAHARA0KEN 1b1 3w½ 7b0 5w½ 4w02501314,541
7MARCOS MATHERI0KEN 2w1 4b1 6w1 9b1 10w15101112,512,55
8NEPHAT MWANGI0KEN 3b0 5w1 1b1 4b0 9w02701112,542
9NICHOLAS KAMAU0KEN 4w0 2b1 10w1 7w0 8b13301314,55,53
10VINCENT KIHANGA0KEN 5b1 1w0 9b0 3w1 7b02601213,532

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)