OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:43:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ANN MUTHONI0KEN 6w1 8b½ 10w½ 4b0 5b½2,54013,515,56,251
2BEATRICE NJERI0KEN 7b0 9w0 3b½ 10b0 6w½1901010,51,250
3ELINA FAVOUR0KEN 8w0 10b0 2w½ 6b0 9b00,51009,510,50,50
4ELSIE MUTHONI0KEN 9b1 5w1 7b1 1w1 10b151011,514145
5HANNAH WAIRIMU0KEN 10w1 4b0 8w1 7b1 1w½3,5201315,59,253
6MAYA NJERI0KEN 1b0 7w0 9b½ 3w1 2b½28099,52,251
7MIRIAM WANJIRU0KEN 2w1 6b1 4w0 5w0 8b133013145,53
8SHEILA WANJIKU0KEN 3b1 1w½ 5b0 9w1 7w02,56011,5124,252
9SUZAN WANJIRU0KEN 4w0 2b1 6w½ 8b0 3w12,57010,5112,52
10TALIA WAMBUI0KEN 5b0 3w1 1b½ 2w1 4w02,5501212,52,752

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)