Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 12 GIRLS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:57:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
111SHAZA SHAFEEQUE,IND0PRKKDV3,56,576,25
29NASWA FATHIMA,IND0KTY38,510,57
32AYSHA RIYAS,IND0PBA38107
410SHAIKAH FATHIMA,IND0KTY3785
58MAZNAH MEHARISH P,IND0MPYR2892,5
63AYSHA THAHANI,IND0NDPM27,582
712SHENSA NAFEESA,IND0PBA277,51,5
87ISANA ZAINAB,IND0VTK255,51
91AALIYA MOHAMMED ALI,IND0MPYR1,57,59,53,75
104AZZA FATHIMA SAMAD,IND0VTK177,50,5
115HANIYA BATHOOL,IND0PRKKDV0,56,570,25
126HANNA FATHIMA,IND0NDPM0,566,50,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable