OGS OPEN LEARNERS CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:19:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U10 OPEN, U10 GIRLS, U13 OPEN, U13 GIRLS, U16 OPEN, U16 GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | ALVIN, NYIRA | 0 | KEN | | Jacter Kinangop Academy |
| 2 | | BONFACE, MWATHI | 0 | KEN | | Kirathimo Chess Club |
| 3 | | CLARENCE, RWENGO | 0 | KEN | | Kirathimo Chess Club |
| 4 | | DYLAN, NGUGI | 0 | KEN | | Mwiruti Chess Club |
| 5 | | JOHN, MACHARIA | 0 | KEN | | OGS Chess Club |
| 6 | | JOHN, MAINA | 0 | KEN | | Murungaru Chess Club |
| 7 | | MATTHEW, NENE | 0 | KEN | | Jacter Kinangop Academy |
| 8 | | SAMWEL, MWANIKI | 0 | KEN | | Mwiruti Chess Club |
| 9 | | TEDROS, LEMAYA | 0 | KEN | | Jacter Kinangop Academy |
| 10 | | VICTOR, GACHANJA | 0 | KEN | | Jacter Kinangop Academy |
|
|
|
|