İLKOKUL MANGALA

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:23:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: IRMA UND WERNER STUBENVOLL

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
116H,AUT0520,518125
234Y,AUT0519,515118,5
332Ü,AUT051915120,5
427R,AUT04,51814,25110
55AD,AUT04,516,514,25106,5
619J,AUT04,51513118
711C,AUT0419,511,5119
825Ö,AUT041912,5118,5
921L,AUT041812116,5
108AS,AUT04148,5112,5
1118İ,AUT04139,5123,5
127Aİ,AUT03,5188,25107
1320K,AUT03,517,59,75106
1422M,AUT03,517,57,25111
159AZ,AUT03,515,56,25117,5
162AB,AUT0321,510,5110
171A,AUT03218,5103,5
1830T,AUT0317,56103
193AB,AUT0316,59105,5
2012D,AUT03165,5113,5
2110B,AUT03165,5111
2214F,AUT03155112,5
2328S,AUT02,519,58,2590,5
2423N,AUT02,5196,75111
2524O,AUT02,515,53,75109
264AC,AUT0216,52,598,5
2733V,AUT0216,52,588
2835Z,AUT0216490
2929Ş,AUT02156104
3031U,AUT02152,597,5
316AH,AUT0213,51,5108,5
3226P,AUT0212,51,598
3317I,AUT0115182,5
3415G,AUT01140,5101,5
3513E,AUT0111,50,586

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable