SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 14 GIRLS Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:58:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | AMNA AMEEN, | | 0 | IND | ECOLE |
| 2 | | AYISHA, | | 0 | IND | KTY |
| 3 | | AYISHA RAFA P, | | 0 | IND | MPYR |
| 4 | | AYSHA FIDHA, | | 0 | IND | NDPM |
| 5 | | AYSHATHUL HINA VP, | | 0 | IND | PRGTR |
| 6 | | FATHIMA LAIBA, | | 0 | IND | MPYR |
| 7 | | FATHIMA LAMIYA MEHRIN, | | 0 | IND | KTY |
| 8 | | FATHIMA ZAHRA BATHOOL, | | 0 | IND | VTK |
| 9 | | HANIYA BATHOOL, | | 0 | IND | NDPM |
| 10 | | KADEEJA MEHRIN ABID, | | 0 | IND | PRGTR |
| 11 | | MAYAZZA FATHIMA AV, | | 0 | IND | ECOLE |
| 12 | | NAFEESA THABASSUM, | | 0 | IND | PRKKDV |
| 13 | | RANA PARVEEN, | | 0 | IND | PBA |
| 14 | | SHIFA SHAFEEQUE, | | 0 | IND | PRKKDV |
| 15 | | UMMU HABEEBA, | | 0 | IND | VTK |
| 16 | | ZAHABIA NAZMIN, | | 0 | IND | PBA |
|
|
|
|