Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 14 GIRLS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:58:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
114SHIFA SHAFEEQUE,IND0PRKKDV4,512,514,512,75
213RANA PARVEEN,IND0PBA412129
37FATHIMA LAMIYA MEHRIN,IND0KTY3,512,514,59,25
412NAFEESA THABASSUM,IND0PRKKDV3,512,513,58,25
51AMNA AMEEN,IND0ECOLE314,515,57,5
64AYSHA FIDHA,IND0NDPM314167,5
72AYISHA,IND0KTY312135
815UMMU HABEEBA,IND0VTK38,58,53
99HANIYA BATHOOL,IND0NDPM2,512,513,54,75
106FATHIMA LAIBA,IND0MPYR213,513,52
113AYISHA RAFA P,IND0MPYR211124
1211MAYAZZA FATHIMA AV,IND0ECOLE211123
1316ZAHABIA NAZMIN,IND0PBA26,56,51
148FATHIMA ZAHRA BATHOOL,IND0VTK111132
1510KADEEJA MEHRIN ABID,IND0PRGTR110100
165AYSHATHUL HINA VP,IND0PRGTR011120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable