Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 17 GIRLS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 17:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15FATHIMA RIYASIND0PBA4788
21AFRA FATHIMAIND0KTY399,55,5
39HASNA ABDUL LATHIEFIND0ECOLE3675
47FELAA FAINASIND0KTY3674
56FATHIMATH RANIYAIND0NDPR355,53,5
613RIDWAIND0MPYR21010,53,5
72AYSHA FARHATHIND0MPYR29104
810HATHIKAIND0PRKKDV2893
94FATHIMA FARHA KMIND0VTK26,571
1012MINHA FATHIMAIND0VTK19101
1114RINHA FATHIMAIND0PBA177,50,5
123FATHIMAIND0NDPR1671
138HANFA FATHIMAIND0PRKKDV0,577,50,25
1411MANHA FATHIMA RAHOOFIND0ECOLE0,566,50,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable