Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

................................................SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 8 GIRLS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:55:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1FATHIMA ZAHRA0IND 12w1 4b1 10w1 2b14787,5
2HANIYA MALIK0IND 6b1 11w1 3b1 1w03910,56
3SHANZA SHAFEEQUE0IND -1 5b1 2w0 6w137,510,56
4AMINA RAMEEN0IND 7b1 1w0 11b½ 10b12,57,594,25
5FATHIMA MUHAMMAD SHAFEEQ0IND 13b1 3w0 7b½ 11w12,56,57,53
6ATHEEQA MAIMOONA0IND 2w0 8b1 13w1 3b02892,5
7HANIN HABANIYA0IND 4w0 12b1 5w½ 8b½2782,75
8FATHIMA SEHRISH0IND 10b½ 6w0 12b1 7w½25,56,52,25
9MARIYAM IZAM MIRAY0IND 11b0 10w0 -1 13b12561
10ROUHA MEHVISH0IND 8w½ 9b1 1b0 4w01,58,510,52,5
11FATHIMA RAIZA0IND 9w1 2b0 4w½ 5b01,58102,75
12SHAIHA NISAR0IND 1b0 7w0 8w0 -11890
13JUMANA HASEEN0IND 5w0 -1 6b0 9w016,57,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable