Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ| Penyelenggara | Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ |
| Federasi | Vietnam ( VIE ) |
| Pemimpin Turnamen | Bảo Khoa, 12401501 |
| Wasit-Kepala | Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803 |
| Bedenkzeit (Rapid) | Chủ Nhật, 18/10/2026 |
| Tempat | Công viên APEC, Đà Nẵng |
| Number of rounds | 9 |
| Tournament type | Sistem-Swiss |
| Perhitungan rating | - |
| Tanggal | 2026/10/06 sampai 2026/10/25 |
| Rating-Ø / Average age | 1690 / 9 |
| Program Pairing | Swiss-Manager dari Heinz Herzog, Swiss-Manager fileturnamen |
Terakhir Diperbarui15.10.2026 06:15:17, Creator/Last Upload: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng
| Pilihan Turnamen | Danh sách đăng ký |
| Pilihan parameter | Tidak ada rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Tinjauan untuk regu | AKA, ATH, BCC, BDA, CHD, DCC, DRC, DSY, FMC, HAL, HAN, HCH, HOI, HUE, ICS, LIO, LQD, NGT, NTH, QDB, TCV, TLC, TNH, TNT, VIE |
| Overview for groups | BPT, CN, G05, G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, GPT, U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13 |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|