SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 17 BOYS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:51:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1MUHAMMED ABDULLA0IND 5w1 11b1 2w1 4b1 7w15131515
2MUHAMMED FARHAN0IND 15w1 10w1 1b0 5b1 4w141313,58,5
3RAIZAN ACHARAMPATH0IND 14w1 8b1 4w0 6b1 11w1410,511,58,5
4MUHAMMED FAHAD K0IND 6b1 12w1 3b1 1w0 2b0316189
5RAJI MUHAMMED0IND 1b0 14b1 10w1 2w0 12b1313145
6ABDUL WASIH0IND 4w0 13b1 9b1 3w0 10b1311,513,56,5
7MUHAMMED SHAHIN K0IND 10b0 16b1 8w1 12w1 1b0311,5125
8MUHAMMED BIN MUNEER0IND 9b½ 3w0 7b0 13w1 14b12,511,512,54,25
9SHAFAN MUHAMMED0IND 8w½ 15b1 6w0 10b0 16b12,588,52,25
10MUDDHASIR FAISAL0IND 7w1 2b0 5b0 9w1 6w021315,55,5
11MUHAMMED NASIH KP0IND 16w1 1w0 12b0 14w1 3b021212,51,5
12HAZIM MUHAMMED HANEEF0IND 13w1 4b0 11w1 7b0 5w0211134
13MUHAMMED MUZHIR0IND 12b0 6w0 16w1 8b0 15w1288,51
14MUHAMMAD RIZWAN KM0IND 3b0 5w0 15w1 11b0 8w0111,5120,5
15FAZLU RAHMAN PK0IND 2b0 9w0 14b0 16w½ 13b00,59,5100,25
16MOHAMMED RISHAN TP0IND 11b0 7w0 13b0 15b½ 9w00,59,5100,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable