Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Tournament Adult

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:23:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1HAREESH DAS0NGR -1 5w1 2b1 4b1 3w1 6b160621
2SANTHOSH NAIR0NGR 3w1 7b1 1w0 6b1 4w1 8w150521
3GANESH0NGR 2b0 9w1 5b1 8w1 1b0 4w140421
4ASHISH SAIN0NGR -1 10w1 8b1 1w0 2b0 3b030321
5PRAGNESH PATEL0NGR -1 1b0 3w0 7b0 10w1 9w130319
6PRASHANT EKNATH AGAJ0NGR 7w1 8b0 10b1 2w0 9b1 1w030319
7ANIKET SHARMA0NGR 6b0 2w0 9b0 5w1 8b1 10w130316
8KUNAL DALVI0NGR 9b1 6w1 4w0 3b0 7w0 2b021220
9SATHYA VASUDEVAN0NGR 8w0 3b0 7w1 10b1 6w0 5b022216
10MANISHA LATA0NGR -1 4b0 6w0 9w0 5b0 7b010115

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)