Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Tournament Adult

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:23:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14HAREESH, DASNGR060621
29SANTHOSH, NAIRNGR050521
33GANESH,NGR040421
42ASHISH, SAINNGR030321
57PRAGNESH, PATELNGR030319
68PRASHANT, EKNATH AGAJNGR030319
71ANIKET, SHARMANGR030316
85KUNAL, DALVINGR021220
910SATHYA, VASUDEVANNGR022216
106MANISHA, LATANGR010115

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)