SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 14 BOYS Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:51:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | AAQIL ZAMAN, | | IND | 0 | VTK |
| 2 | | AARAK ABDULLAH, | | IND | 0 | MPYR |
| 3 | | AHMMED YASEEN CP, | | IND | 0 | PRKKDV |
| 4 | | AIMAN SALIH, | | IND | 0 | KTY |
| 5 | | FANWAN P, | | IND | 0 | NDPM |
| 6 | | FINAN MUNEER, | | IND | 0 | PBA |
| 7 | | HAMDAN HASAN, | | IND | 0 | PRKKDV |
| 8 | | MUHAMMAD RIZAN, | | IND | 0 | MPYR |
| 9 | | MUHAMMED RAFAN K, | | IND | 0 | ECOLE |
| 10 | | MUHAMMED RAMLEE, | | IND | 0 | ECOLE |
| 11 | | MUHAMMED RASIM, | | IND | 0 | NDPM |
| 12 | | MUHAMMED V, | | IND | 0 | PRGTR |
| 13 | | MUHAMMED ZIYAN KC, | | IND | 0 | PBA |
| 14 | | MUSADDIQ, | | IND | 0 | VTK |
| 15 | | SAYED HASAN AL MASHOOR, | | IND | 0 | PRGTR |
| 16 | | ZIYAN ANSHIF, | | IND | 0 | KTY |
|
|
|
|