Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 10 BOYS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:50:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
110MUHAMMAD BISHR,IND0PRKKDV5121312,5
21ABDUL FATHAH VPK,IND0VTK414,516,510,5
36EISA ABDULLA,IND0KTY412138,5
43AHMED HIZAN EK,IND0KTY314166
512MUHAMMED ZAYAN AJMAL,IND0NDPM313,515,55,5
613UMAR SHA ABDULLA,IND0PRGTR31214,56,5
77HADI FOUZAN RV,IND0MPYR2,512132,75
85BILAL IBNU SHAKKEER,IND0PRKKDV2,58,59,52
94ALI RIYAS,IND0PBA214152
108HAIZAM BIN SAFRATH,IND0NDPM212,513,53
119IBAD MIFTAH,IND0VTK210111,5
122ADAM RASHEED,IND0MPYR111,512,50,5
1311MUHAMMAD IRFAN ILLIYAS,IND0PBA111121,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable