SIRAJUL HUDA CHESS UNDER 8 BOYS

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:50:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1AHIL ZAMAN0IND 6w1 4b1 5w1 2b1481010
2AIN IBAK VK0IND 7b1 10w1 3b1 1w039105,5
3OMAR MUHAMMED NIYAS0IND -1 5b1 2w0 7w137105,5
4MUHAMMED AYAAN0IND 9b1 1w0 11b1 6w13783
5HAAMISH HADI0IND 8b1 3w0 1b0 9w129102
6MIQDAD ABDULLA0IND 1b0 9w1 8w1 4b029102
7MUHAMMED ARMAAN0IND 2w0 11w1 10b1 3b02781,5
8MUHAMMED HAIZAM0IND 5w0 -1 6b0 10b12672
9AMEEN ZAYAN S0IND 4w0 6b0 -1 5b01780,5
10MUHAMMED SAIF ABDULSAMAD0IND 11b1 2b0 7w0 8w01780,5
11HAMDAN BIN SADIQ0IND 10w0 7b0 4w0 -11670

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable