Chess Tournament Children Category Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:51:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại |
| 1 | | ADVIK, PRASHANT AGAJ | | NGR | 0 | u10 |
| 2 | | HASHINI, VASUDEVAN | | NGR | 0 | u8 |
| 3 | | ISHAN, BALANANTARAY | | NGR | 0 | u10 |
| 4 | | KISHOR, VASUDEVAN | | NGR | 0 | u12 |
| 5 | | KRISHNA, GUPTA | | NGR | 0 | |
| 6 | | MADHAV, LATA | | NGR | 0 | u12 |
| 7 | | MOHIT, RINWA | | NGR | 0 | u16 |
| 8 | | NITHYASREE, RAMAKRISHNAN | | NGR | 0 | |
| 9 | | PARIN, SUKANIKAR | | NGR | 0 | u11 |
| 10 | | PRISHA, JOTANGIYA | | NGR | 0 | u10 |
| 11 | | REHAN, SHAIK | | NGR | 0 | u13 |
| 12 | | ROSHAN, MIRPURI | | NGR | 0 | u13 |
| 13 | | SAMAKSH, SAMEER RUPANI | | NGR | 0 | |
| 14 | | SARTHAK, PRAGNESH PATEL | | NGR | 0 | u12 |
| 15 | | SUBIKSHAN, RAMAKRISHNAN | | NGR | 0 | |
| 16 | | VIHAAN, SAJITH | | NGR | 0 | |
|
|
|
|