Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Tournament Children Category

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:51:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLoạiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
116VIHAAN, SAJITHNGR05,50520
212ROSHAN, MIRPURIu13NGR04,51423,5
311REHAN, SHAIKu13NGR04,52422
44KISHOR, VASUDEVANu12NGR040414,5
55KRISHNA, GUPTANGR03,51320,5
67MOHIT, RINWAu16NGR03,52318
714SARTHAK, PRAGNESH PATELu12NGR030318,5
86MADHAV, LATAu12NGR030315
91ADVIK, PRASHANT AGAJu10NGR030312
109PARIN, SUKANIKARu11NGR030221,5
1115SUBIKSHAN, RAMAKRISHNANNGR030221
123ISHAN, BALANANTARAYu10NGR02,50218,5
1310PRISHA, JOTANGIYAu10NGR020214,5
148NITHYASREE, RAMAKRISHNANNGR01,50117,5
152HASHINI, VASUDEVANu8NGR01,50113
1613SAMAKSH, SAMEER RUPANINGR00009

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)