Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub18 Títol Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:24:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, BASES, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | Cerdanyola del Vallès | * | 1½ | 2½ | 2½ | 6,5 | 0 | 5 | 12,5 | 17,5 | 1,5 |
| 2 | CERAP Riudoms | 1½ | * | 2 | 2 | 5,5 | 0 | 5 | 11,5 | 18,5 | 1,5 |
| 3 | Gramenet | ½ | 1 | * | 1½ | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 1,5 |
| Ateneu Colon | ½ | 1 | 1½ | * | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 1,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) Hệ số phụ 5: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB) Hệ số phụ 6: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|