Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub18 Títol

Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:24:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, BASES, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Cerdanyola del Vallès (RtgØ:2280 / HS1: 6,5 / HS2: 0) Lãnh đội: Marc Ortega Serra
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MCFernandez Climent, Albert2310CAT245991661,53
2Camps Abadia, Arnau2303CAT545672622,53
3WFMPinyol I Llora, Julia2226CAT245960272,53
  2. Gramenet (RtgØ:2077 / HS1: 3 / HS2: 0) Lãnh đội: Xavier Alfonso Durban
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Silva Cerda, Mark Valentin2296CAT947232901,53
2Garcia Canals, Gerard2150CAT947072941,53
3Berbel Cruz, Yara1785CAT9474294403
  3. CERAP Riudoms (RtgØ:2239 / HS1: 5,5 / HS2: 0) Lãnh đội: Mònica Gavaldà Gavaldà
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MCBergaretxe Gavalda, Unai2332CAT545992101,53
2Hijarrubia Alvarez-Cuevas, Gonzalo2241CAT547701901,53
3Tortajada Marti, Nil2143CAT947122472,53
  4. Ateneu Colon (RtgØ:2207 / HS1: 3 / HS2: 0) Lãnh đội: Raul Arza Garcia
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Marcos Rodriguez, Raul2255CAT245967521,53
2Del Rio Baena, Dani2201CAT545190040,53
3Caballero Mogilnikov, Liam2164CAT9474233213