Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

8137852288

KOZHIKODE CHANAKYA SUNDAY CLUB

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:45:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ALAN DANLY1788IND 12b1 6w1 4b1 3w1 2b042141611,5
2MADHAV1710IND 13w1 7b½ 5w1 10b1 1w14,5113,513,512
3ZARIF1617IND 14b1 8w1 20b1 1b0 16w143141511
4MANUEL1572IND 15w1 11b1 1w0 19b1 8w03613157
5DEVANG1546IND 16b1 10w0 2b0 22w1 15b13713157
6SRIVARDHAN1525IND 17w1 1b0 12w½ 11b0 -01,51810,5123,25
7AARAV RENJITH1524IND 18b1 2w½ 10b½ 16w0 17b1381314,57,5
8JAYAGEET1518IND 19w1 3b0 15w1 20b1 4b144131511
9NILA1460IND 20b0 18w+ 19w0 12b0 13b121510101,5
10VISWAJEETH1456IND 21w1 5b1 7w½ 2w0 12b13,5513148
11VALSARAJ SIR1439IND 22b1 4w0 16b0 6w1 19b021411134
12SHANTANU1406IND 1w0 17b1 6b½ 9w1 10w02,51211,513,55
13AARUSH0IND 2b0 20w0 22b0 17b0 9w002111,513,50
14DIVAKAR0IND 3w0 19b0 17w0 -1 22b012011121
15GOKUL KRISHNA0IND 4b0 22w1 8b0 21w1 5w021312133
16JITHESH SIR0IND 5w0 21b1 11w1 7b1 3b03912136
17KAYRA0IND 6b0 12w0 14b1 13w1 7w02168,58,51
18MUKUND0IND 7w0 9b- -0 -0 -0022330
19NEHAL0IND 8b0 14w1 9b1 4w0 11w131011125
20NYDIK0IND 9w1 13b1 3w0 8w0 21b131111113
21SARAV0IND 10b0 16w0 -1 15b0 20w011911,512,51
22SIDDHI0IND 11w0 15b0 13w1 5b0 14w1217881

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)