BRGY TAGPOS CHESS TRY-OUT 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:57:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Velasco Rafael Jr.1974PHI 6w1 10b1 7w1 3b141094,5
2Rifareal Eligio Iv1690PHI 7b0 3w0 9b1 4w12706,53,5
3Borden Gadwyn1493PHI 8w½ 2b1 4w1 1w02,53094
4CLINTON0PHI 9b1 7w0 3b0 2b01907,54,5
5ESTEVES MITCHELL KYLE0PHI 10w0 8b1 6w1 7b02408,54
6GIAN0PHI 1b0 9w1 5b0 8w½1,58084
7POSADAS HEATH0PHI 2w1 4b1 1b0 5w132094
8RAP RAP0PHI 3b½ 5w0 10w1 6b½25084
9RIFAREAL ELLIA AGATHA0PHI 4w0 6b0 2w0 10b001006,53,5
10Borden Aaliyan Catriona1642PHI 5b1 1w0 8b0 9w126084

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)