CHECKMATE U-14 ZONAL LEVEL CHESS TOURNAMENT,NAGDA 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 06:09:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shubham Pareta Kings of 64 Chess Academy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2 
1Aditya Sisodiya0IND 3w1 5b0 6w1 8b1 2w141613
2Atharv Saxena0IND 6b1 9w1 8b1 4w1 1b0414,510,5
3Parth Sharma0IND 1b0 10w1 9b1 5b1 7w1412,58,5
4Navy Bhandari0IND 7w½ 12b1 5w1 2b0 8w13,511,56,25
5Harsh Sahu0IND 10b1 1w1 4b0 3w0 11b1313,56
6Pranjal Sahu0IND 2w0 11b1 1b0 10w1 12w13102
7Aarvi Joshi0IND 4b½ 8w0 11b1 9w1 3b02,512,54,75
8Dibyansh Panigrahi0IND 11w1 7b1 2w0 1w0 4b02153,5
9Aadi Bhujwa0IND 12w1 2b0 3w0 7b0 10w1211,51
10Yogesh0IND 5w0 3b0 12w1 6b0 9b01120
11Rudra Gurjar0IND 8b0 6w0 7w0 12b1 5w0110,50
12Narayan Kumar0IND 9b0 4w0 10b0 11w0 6b0010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)