Kilpailukutsu:
https://www.shakki.net/liitot/HSL/kutsut/HM-jpika-2026-kutsu.html

Joukkuepikashakin HM-turnaus 2026 Shakkiareena 12.10. (M-ryhmä)

Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:25:54, Người tạo: Finish Chess Federation (Licence 22),Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 48)

Giải/ Nội dungM-ryhmä, 1-ryhmä, 2-ryhmä
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1Shakkiseura Aatos 1 * 33333½4242½43444429510
2SS Gambiitti 11 * 134422432½443½4424460
3Helsingin Shakkiklubi 113 * 1213442½2½2344422410
4Etelä-Vantaan Shakki 1113 * 22233½2½2½23½44422400
5Helsingin Shakkiklubi 21022 * 3½32½1½12½2½3½44420370
6Lauttasaaren SSK 1½032½ * 12½3½22½333442034,50
7Käpylän Shakkikerho 1021213 * 1½331322441632,50
8Etelä-Vantaan Shakki 222011½1½2½ * 312222½4415310
9Espoon Shakkikerho 1000½2½½11 * 32½2½22½4415260
10Kulttuuri-Shakki -58 11½11½1½32131 * 2½1½32441432,50
11Etelä-Vantaan Shakki 301½1½1½1½1½321½1½ * 2½33½441332,50
12Helsinki Street Chess 110221½1121½2½1½ * 233312270
13SS Gambiitti 3001½½1222112 * 34410240
14SS Gambiitti 20½000121½1½2½01 * 336160
15Matinkylän Shakkikerho 100000000000000 * 000
Lauttasaaren SSK 200000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)