CHECKMATE U-12 ZONAL LEVEL CHESS TOURNAMENT,NAGDA 2026 | Ban Tổ chức | ABSSS NAGDA |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | PRINCIPAL ABSSS NAGDA |
| Tổng trọng tài | SHUBHAM KUSHWAH |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+10 |
| Địa điểm | NAGDA |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/14 đến 2026/10/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1037 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 06:07:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shubham Pareta Kings of 64 Chess Academy
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Kushagra, Dixit | 531001947 | IND | 1517 | ABPS Lapanga |
| 2 | | Aadwik Singh, | | IND | 0 | ABPS Sidhi |
| 3 | | Aaradhya Chandrakar, | | IND | 0 | ABPS Ravan |
| 4 | | Atharv Maheshwari, | | IND | 0 | ABPS Baikunth |
| 5 | | Ayan Verma, | | IND | 0 | ABPS Hirmi |
| 6 | | Dheeraj Meghwal, | | IND | 0 | ABHSS Khor |
| 7 | | Divyanshi Chouhan, | | IND | 0 | ABHSS Nagda |
| 8 | | Manasvi Raj, | | IND | 0 | SHSS Maihar |
| 9 | | Parth Bhajwar, | | IND | 0 | SVNHS Sarlanagar |
| 10 | | Ritveek Gupta, | | IND | 0 | ABSSS Nagda |
| 11 | | Shaurya Mishra, | | IND | 0 | ABHSS Sidhi |
| 12 | | Arush Shrivastav, | | IND | 0 | ABPS Nagda |
| 13 | | Soham Chordia, | | IND | 0 | ABPS Khor |
| 14 | | Vidya Kumari, | | IND | 0 | ABPS Rayagada |
|
|
|
|