CHECKMATE U-12 ZONAL LEVEL CHESS TOURNAMENT,NAGDA 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 06:07:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shubham Pareta Kings of 64 Chess Academy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2 
1Kushagra Dixit1517IND 10w1 3b1 8w1 2b1 5w1514,514,5
2Soham Chordia0IND 14w1 7b1 5w1 1w0 6b1414,59,5
3Ritveek Gupta0IND 12b1 1w0 4b½ 11w1 8b13,513,56,75
4Ayan Verma0IND 8w0 13b1 3w½ 10b1 9w13,5106,25
5Aadwik Singh0IND 11b1 6w1 2b0 8w1 1b03167
6Divyanshi Chouhan0IND 13w1 5b0 9w1 7b1 2w0312,55,5
7Atharv Maheshwari0IND 9b1 2w0 11b1 6w0 12b13125
8Arush Shrivastav0IND 4b1 12w1 1b0 5b0 3w02164,5
9Shaurya Mishra0IND 7w0 10b1 6b0 13w1 4b02122,5
10Manasvi Raj0IND 1b0 9w0 12b1 4w0 14b12121,5
11Parth Bhajwar0IND 5w0 14b1 7w0 3b0 13w1210,51
12Aaradhya Chandrakar0IND 3w0 8b0 10w0 14b1 7w01110,5
13Vidya Kumari0IND 6b0 4w0 14w½ 9b0 11b00,5110,25
14Dheeraj Meghwal0IND 2b0 11w0 13b½ 12w0 10w00,59,50,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)