HSSA -STATE CHESS CHAMPIONSHIP U-19(G) HAMIRPUR-2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 10:41:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1SCHOOL OF SPORTS JUBBAL5b3½11w38b32b2½8012
2HAMIRPUR10b38w33b3½1w1½6111
3KANGRA12w47b32w½9b2½6210
4SOLAN13b36w111b210w45010
5MANDI1w½10w27b2½11b3508
6BILASPUR7w1½4b39w112b4409,5
7SHIMLA6b2½3w15w1½13b4409
8CHAMBA9b42b11w1--0406
9SIRMOUR8w0--06b33w1½404,5
10KULLU2w15b212w34b0306
11UNA--01b14w25w1304
12LAHAUL&SPITI3b013w310b16w0214
13KINNOUR4w112b1--07w0222

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)