Teflt er í Miðgarði í Garðabæ. Vinamlegast mætið stundvíslega og staðfestið skráningu. Íslandsmót ungmenna 2026 - u16 (2010 og 2011) Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:34:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14, U16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ISL | Iceland | 9 |
| Tổng cộng | | | 9 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 8 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 9 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Tổng cộng | 17 | 3 | 16 | 0 | 36 |
|
|
|
|