Teflt er í Miðgarði í Garðabæ. Vinamlegast mætið stundvíslega og staðfestið skráningu.

Íslandsmót ungmenna 2026 - u14 (2012 og 2013)

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:38:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungU8, U10, U12, U14, U16
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/17 lúc 13:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Orvar Holm Brynjarsson18053½ 1 - 03 Robert Magni Enoksson16039
28Halldora Jonsdottir16123 0 - 13 Anh Hai Tran18071
34Emil Finnsson Fenger17373 0 - 13 Emilia Embla B. Berglindardottir16566
410Harpa Hrafney Karlsdottir16022 0 - 12½ Tristan Fannar Jonsson17673
516Artur Vaiciunas14272 1 - 02 Brynjar Th Saevarsson155112
614Emilia Sigurdardottir14421½ 0 - 12 Omar Jon Holm Kjartansson16207
711Reynir Eli Kristinsson15711 0 - 11½ Krishika Peddishetti16765
819Ymir Eldjarn Gudmundsson01 0 - 11 Likhithasri Sathiyaraj147513
915Bjorn Askur Thorbjargarson14331 0 - 10 Bjartur Hlavacek017
1018Lukas Alicius Haensel Andresson00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại