Teflt er í Miðgarði í Garðabæ. Vinamlegast mætið stundvíslega og staðfestið skráningu. Íslandsmót ungmenna 2026 - u8 (2018 og síðar) Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:27:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14, U16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 4 | | Appireddy, Khadri Khanishk | 0 | | | | | | | miễn đấu |
| 5 | | Arnarsdottir, Emilia Karin | 0 | | | | | miễn đấu | | |
| 13 | | Dadadottir, Karitas Thea | 0 | | | | miễn đấu | | | |
| 27 | | Ragnarsdottir, Katla Soley | 0 | | | miễn đấu | | | | |
| 28 | | Roberts, Viktoria Robyn | 0 | | | | | | miễn đấu | |
| 29 | | Sveinsson, Julian Bjarkar | 0 | | miễn đấu | | | | | |
| 31 | | Vilhjalmsson, Palmi Rafn | 0 | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|