PESERTA ADALAH ANGGOTA DAN UNDANGAN

Turnament Catur Teras Cofee Ke 1

Ban Tổ chứcTeras Cofee
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcAceng Zaini
Tổng trọng tàiAceng Z WD
Trọng tàiOfan WN
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+3
Địa điểmBOGOR
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:55:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Kab. Bogor

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1AGUS SBY,INA0
2AMRU 8JO,INA0
3ANANG,INA0
4AWAD,INA0
5AWANG,INA0
6AYUNG,INA0
7BIDEN,INA0
8BOBOT,INA0
9BOIM 8JO,INA0
10BOTHINK,INA0
11BOWO,INA0
12CECEP NASRULLOH,INA0
13DAVA,INA0
14DEDEN,INA0
15DJONI,INA0
16EDI,INA0
17ELNUHA,INA0
18FRANGKY,INA0
19HARI LANTANG,INA0
20HERI,INA0
21INDRA,INA0
22JESSEN,INA0
23KASTURI 8JO,INA0
24MANUASA,INA0
25MN SUDUNG,INA0
26NAINGGOLAN,INA0
27SAMUEL,INA0
28SOFYAN,INA0
29STEVANKY,INA0
30TIGOR,INA0
31YANTO 8JO,INA0
32YG,INA0
33BOS ICANG,INA0
34BENI RAMON,INA0
35YOGI,INA0
36FIKRI,INA0