Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PESERTA ADALAH ANGGOTA DAN UNDANGAN

Turnament Catur Teras Cofee Ke 1

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:55:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Kab. Bogor

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
129STEVANKY,INA05015,515,5
21AGUS SBY,INA04,5010,59,5
322JESSEN,INA04015,510,5
48BOBOT,INA04014,510,5
525MN SUDUNG,INA040149
636FIKRI,INA040129
713DAVA,INA03,50158,75
811BOWO,INA030189
93ANANG,INA030167,5
1014DEDEN,INA030158
1110BOTHINK,INA030157
1231YANTO 8JO,INA03012,56
1315DJONI,INA030126
1432YG,INA030125
1521INDRA,INA030106
1627SAMUEL,INA0309,53,5
1734BENI RAMON,INA02,5013,55
1823KASTURI 8JO,INA02,5013,54,75
1928SOFYAN,INA02,5010,53
2017ELNUHA,INA020144,25
214AWAD,INA020131,5
222AMRU 8JO,INA02012,53,25
2326NAINGGOLAN,INA02012,53
246AYUNG,INA02012,52,5
2530TIGOR,INA020113
267BIDEN,INA02010,53
2719HARI LANTANG,INA02093
2816EDI,INA02092
2924MANUASA,INA0207,51,5
305AWANG,INA010153
319BOIM 8JO,INA010142
3235YOGI,INA010122
3312CECEP NASRULLOH,INA01011,52
3433BOS ICANG,INA01011,51,5
3518FRANGKY,INA010101
3620HERI,INA00,50100,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)