Festivalul International de Sah Cupa Satori Art ed. XXI - U12 | Ban Tổ chức | ACS Satori Art Slobozia |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nitu, Daniel 1248685 |
| Tổng trọng tài | IA Gilea, Lucian 1206907 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Mihailov, Iulian 1210335 |
| Trọng tài | Ciubotariu, Maricel 1221892, Mihailiuc Flavius Iulian |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min+30 sec |
| Địa điểm | Amara |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/06 đến 2026/11/08 |
| Rating trung bình / Average age | 1438 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 15:25:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978
| Giải/ Nội dung | Open, U12, U10, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | I | Sararu, Sofia-Elena | 42226015 | ROU | 1723 | Cs Dinamo Bucuresti |
| 2 | I | Toma, Christian | 42215498 | ROU | 1711 | Acs Fianchetto Constanta |
| 3 | II | Plosnita, Cezar | 42233216 | ROU | 1687 | Acs Fianchetto Constanta |
| 4 | II | Rotaru, Luca-Gabriel | 42223105 | ROU | 1639 | Scm Gloria Buzau |
| 5 | II | Damian, Beniamin-Ephraim | 42218853 | ROU | 1610 | Csm Dacia Orastie 2010 |
| 6 | II | Mirica, Eric-Cristian | 42233186 | ROU | 1607 | Acs Fianchetto Constanta |
| 7 | ACM | Apostolatu, Stefan | 42255074 | ROU | 1458 | Acs Genius Galati |
| 8 | II | Ion, Matei-Stefan | 42230373 | ROU | 1454 | Acs Fianchetto Constanta |
| 9 | II | Dosoftei, Anastasia-Elisa | 42241634 | ROU | 1401 | Cs Palatul Copiilor Buzau |
| 10 | FC | Barbu, Rares-Alexandru-Constantin | 42241626 | ROU | 831 | Cs Palatul Copiilor Buzau |
| 11 | FC | Nitu, Stefan | 42245753 | ROU | 701 | Acs Fianchetto Constanta |
|
|
|
|