Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 03:55:53
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

ΦΘΙΝΟΠΩΡΙΝΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΧΑΝΙΩΝ

Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:41:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1Fraidakis, Matthaios Ioannis42172357GRE1770
2Xeras, Ioannis42149584GRE1668
3Diakoloukas, Theodosios42154189GRE1628
4Volanis, Vasileios42177294GRE1618
5Kouvedaki, Rafaela42173701GRE1591
6Bouchlis, Nikolaos42183219GRE1556
7Lampousakis, Michail42189217GRE1546
8Tripodakis, Emmanouil42197740GRE1513
9Ouzounstefanis, Nikolaos42172292GRE1495
10Stratoudakis, Alexandros25840061GRE1470
11Gagani, Elli42172349GRE1469
12Psarakis, Kyriakos42172284GRE1452
13Lampousakis, Dimitrios Christos42189209GRE1444
14Simantirakis, Theodoros42199166GRE1438
15Bagetakou, Chrysi Nikoleta42172268GRE0
16Bourmpaki, Aspasia541024834GRE0
17Flouris, Apollonas541010990GRE0
18Karterakis, IoannisGRE0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng