ΦΘΙΝΟΠΩΡΙΝΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΧΑΝΙΩΝ Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:58:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/18 lúc 17:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Stratoudakis, Alexandros | 1470 | 1 | + - - | 1 | | Fraidakis, Matthaios Ioannis | 1770 | 1 |
| 2 | 13 | | Lampousakis, Dimitrios Christos | 1444 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Xeras, Ioannis | 1668 | 2 |
| 3 | 3 | | Diakoloukas, Theodosios | 1628 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Tripodakis, Emmanouil | 1513 | 8 |
| 4 | 14 | | Simantirakis, Theodoros | 1438 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bouchlis, Nikolaos | 1556 | 6 |
| 5 | 11 | | Gagani, Elli | 1469 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Volanis, Vasileios | 1618 | 4 |
| 6 | 7 | | Lampousakis, Michail | 1546 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Kouvedaki, Rafaela | 1591 | 5 |
| 7 | 17 | | Flouris, Apollonas | 0 | 0 | - - + | ½ | | Ouzounstefanis, Nikolaos | 1495 | 9 |
| 8 | 12 | | Psarakis, Kyriakos | 1452 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bourmpaki, Aspasia | 0 | 16 |
| 9 | 15 | | Bagetakou, Chrysi Nikoleta | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Karterakis, Ioannis | 0 | 19 |
| 10 | 18 | | Foteinakis, Georgios | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|