Кваліфікаційний турнір з нормою КМС

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArchibaldChess Intl.

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Кандидати (RtgØ:2065, HS1: 26 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Виноградник, Володимир Кмс2216ЧНО14108453½½½113,551896
2Зав'ялов, Володимир Кмс2215ЧНО14137739½½½½1351883
3Сухов, Андрій Кмс2148ЧНО14115263½01113,551872
4Гапляк, Сергій Кмс2137ЧНО14176190½11½½3,551844
5Сирота, Михайло Кмс2115ЧНО141762891½½½2,541835
6Мінтенко, Георгій Кмс2056ЧНО141191021111½4,551812
7Хриков, Владислав I1997ЧНО34105824000½00,551818
8Ляховецька, Кіра I1902ХАР341914961½0012,551829
9Карлічук, Василь II1800ЧНО529007119½01012,551853
  2. Першорозрядники (RtgØ:1845, HS1: 18 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Новиченко, Олександр I1933ЧНО14189283½11½½3,551994
2Мартинков, Сергій I1898ДОН529002869½½011352026
3Чорноус, Нікіта I1898ЧНО529003318½½½102,552056
4Гавриляк, Данііл I1882ЧНО529001870½1½00252103
5Попадюк, Ольга I1870ЧНО14176246000½00,552166
6Друзенок, Роман I1865ЧНІ264290½0000,552134
7Собченко, Єгор I1846ЧНО52900198610½½0252091
8Тарко, Михайло I1759ЧНО34146920010½½252041
9Глущук, Ілля I1656ЧНО34170170½½10241939