Elva Male etapp 6 Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:34:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anna Lytsepp
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Lain, Sander | | EST | 2126 |
| 2 | | Tiisler, Ander | | EST | 1711 |
| 3 | | Reinson, Oskar | | EST | 1643 |
| 4 | | Kangro, Antti | | EST | 1518 |
| 5 | | Blyumin, Vladimir | | EST | 1513 |
| 6 | | Tuvikene, Eero Sven | | EST | 1470 |
| 7 | | Raudsepp, Marie | | EST | 1467 |
| 8 | | Vaher, Taavet | | EST | 1465 |
| 9 | | Rähn, Klaara | | EST | 1433 |
| 10 | | Ehastu, Raul | | EST | 0 |
| 11 | | Kangro, Neilo | | EST | 0 |
| 12 | | Kangro, Niko | | EST | 0 |
| 13 | | Krull, Helena | | EST | 0 |
| 14 | | Pagar, Kalev | | EST | 0 |
| 15 | | Põldoja, Liisalota | | EST | 0 |
| 16 | | Rähn, Madli | | EST | 0 |
| 17 | | Tiisler, Raldo | | EST | 0 |
| 18 | | Tuvikene, Heidi Piibe | | EST | 0 |
|
|
|
|