Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | CHELLENGERS | 6 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| 2 | 2 | PCZ PLAYERS | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 24 | 120 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)