Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Rangoli Sports Festival - 2026 (Chess) Group B

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:16:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ajit Singh Kharra0IND 12w1 14b1 20w1 8b0 16w037015,517,5
2Anay Agarwal0IND 13b½ 3w+ 4w0 5w1 23b02,511212,512,5
3Anirudh Agarwal0IND 14w0 2b- -0 -0 -0022022
4Ankur Badhwar0IND 15b+ 11w0 2b1 20b½ 13w02,51011213
5Ariktaa Gaur0IND 16w0 15b1 14w0 2b0 19w0117010,512
6Ashish Jain0IND 17b0 19w0 18b+ 13b0 9w-11809,510,5
7Ashu Raj0IND 18w1 16b1 23w1 14b1 8w04211516
8Bharat Gupta0IND 19b1 17w1 11b1 1w1 7b15101214
9Dr Hemant Kumar Sharma0IND 20w0 18b+ 17b0 12w0 6b+214011,511,5
10Karan0IND 21b+ 23b- -0 -0 -0120045
11Mehul0IND 22w1 4b1 8w0 23b0 20w021201517,5
12Nidhi Singhal0IND 1b0 21w0 -1 9b1 14w+3901111,5
13Nikhil Anand0IND 2w½ 20b0 21b+ 6w1 4b13,5621211,5
14Pragati Bhangriya0IND 3b1 1w0 5b1 7w0 12b-21609,511,5
15Rahul Sharma0IND 4w- 5w0 -0 -0 -0023011
16Ravinder Kumar0IND 5b1 7w0 19b1 17w1 1b14421213
17Sakshay Nagpal0IND 6w1 8b0 9w1 16b0 21w13801314
18Shaurya Pratap Singh0IND 7b0 9w- 6w- -0 -0021044
19Shilpa Gupta0IND 8w0 6b1 16w0 21b0 5b121301213
20Sumit Jhamnani0IND 9b1 13w1 1b0 4w½ 11b13,5511113
21Vansh Aggarwal0IND 10w- 12b1 13w- 19w1 17b021501012
22Vishal Saxena0IND 11b0 -1 -0 -0 -0119056
23Vishal Solanki0IND -1 10w+ 7b0 11w1 2w143214,513,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)