Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

с. Митки, недільний турнір

Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:55:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ivan Maliuhov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Грош Василь1983ВІН 8b1 6w1 4b0 2w0 10b0 5w138018,516,5
2Мурга Володимир1961ВІН 9w0 11b1 7w1 1b1 14w0 3b03602219
3Ковальчук Василь1898ВІН 10b1 14w0 8b1 6w1 4b1 2w15102119
4Ступко Анатолій1841ВІН 11w1 5b1 1w1 14b½ 3w0 7b14,54020,518,5
5Дмитришин Володимир1808ВІН 12b1 4w0 14b0 7w0 13w1 1b021001817
6Маєвський Василь1800UKR 13w1 1b0 9w0 3b0 12w1 11b0211017,516,5
7Бойко Олександр1750UKR 14b0 12w1 2b0 5b1 9w1 4w037018,517,5
8Шиндирук Віталій1725UKR 1w0 9b1 3w0 -0 -0 -0113014,513,5
9Малюгов Микола1716ВІН 2b1 8w0 6b1 10w½ 7b0 13w13,5501715
10Зозуляк Мирослав1700UKR 3w0 13b1 11w1 9b½ 1w1 14b14,5302119
11Сіпалка Богдан1673ВІН 4b0 2w0 10b0 12w1 15b1 6w13901515
12Куліков Валерій1600UKR 5w0 7b0 13w0 11b0 6b0 15w111401212
13Троянченко Оксана1600ВІН 6b0 10w0 12b1 15w1 5b0 9b021201313
14Ціхончук Валерій1550UKR 7w1 3b1 5w1 4w½ 2b1 10w04,5202220
15Кухар Андрій0UKR -0 -0 -0 13b0 11w0 12b0015066

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)