NRG CHESS ACADEMY , NEAR KESHAVA REDDY EM SCHOOL , BALAJI COMPLEX NDL.

NDL PRAC-2 CHESS TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:39:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: B S Chess Academy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Charan Kumar Reddy. M0IND 8w0 11w1 12b1 -0255
2Eshan Sai . A0IND 9b- -0 -0 -00100
3Gagana Sree Manda0IND 10w- -0 -0 -00110
4Jnana Karthikeya. N0IND 11b0 -1 9w0 13b176
5Mokshitha Anumulasetty0IND 12w- -0 -0 -00120
6RANGA0IND 13b- -0 -0 -00130
7Santhosh. J.C0IND 14w+ 10w1 8b1 9w317
8Shaik Naseeb Kottala0IND 1b1 12w1 7w0 11b236
9Shiva Keerthi Hasini. M0IND 2w+ 13w1 4b1 7b325
10Shyam0IND 3b+ 7b0 13w1 12b246
11Somagouni Lakshmi Geethika0IND 4w1 1b0 -1 8w265
12Sudeep. N0IND 5b+ 8b0 1w0 10w195
13Surya. N0IND 6w+ 9b0 10b0 4w186
14ACMThota Thapasya0IND 7b- -0 -0 -00140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)