Kənan Chess III Dərəcə Yarışı 11-17-18 Oktyabr 11:00 Cập nhật ngày: 14.10.2026 15:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abdullayev, Həsən | | AZE | 0 |
| 2 | | Adıgözəlova, İrada | | AZE | 0 |
| 3 | | Agayeva, İnci | | AZE | 0 |
| 4 | | Ağayeva, Sara | | AZE | 0 |
| 5 | | Əliyev, Sadiyar | | AZE | 0 |
| 6 | | İsmayılova, Mehin | | AZE | 0 |
| 7 | | Mammadzadə, Yusif | | AZE | 0 |
| 8 | | Məhərrəmov, Mais | | AZE | 0 |
| 9 | | Məhərrəmov, Turgut | | AZE | 0 |
| 10 | | Musayeva, Elmira | | AZE | 0 |
| 11 | | Quluzadə, Tamerlan | | AZE | 0 |
| 12 | | Suleymanlı, Selcan | | AZE | 0 |
| 13 | | Rəhimov, Amin | | AZE | 0 |
|
|
|
|