Kənan Chess III Dərəcə Yarışı 11-17-18 Oktyabr 11:00 Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Ağayeva, Sara | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Abdullayev, Həsən | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Adıgözəlova, İrada | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Əliyev, Sadiyar | 0 | 5 |
| 3 | 3 | | Agayeva, İnci | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Rəhimov, Amin | 0 | 13 |
| 4 | 7 | | Mammadzadə, Yusif | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Suleymanlı, Selcan | 0 | 12 |
| 5 | 6 | | İsmayılova, Mehin | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Musayeva, Elmira | 0 | 10 |
| 6 | 11 | | Quluzadə, Tamerlan | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 7 | 8 | | Məhərrəmov, Mais | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 9 | | Məhərrəmov, Turgut | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|